cesium 137

cesium 137

A doctor carefully handles a sealed vial of cesium 137 in a medical facility.

Định nghĩa

Danh từ: - Cesium 137: Một đồng vị phóng xạ của nguyên tố cesium (Caesium), được sử dụng chủ yếu trong xạ trị (radiation therapy) để điều trị ung thư. một chất phát ra tia gamma tia beta, chu kỳ bán khoảng 30 năm.

dụ sử dụng
  • (Cesium 137 thường được sử dụng trong điều trị ung thư.)
  • (Bệnh viện nguồn cung cấp cesium 137 cho xạ trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cesium 137 source": nguồn phát cesium 137, thường được dùng trong các thiết bị xạ trị hoặc đo lường phóng xạ.

    • The cesium 137 source was safely stored in a lead container. (Nguồn cesium 137 được bảo quản an toàn trong thùng chì.)
  • "Cesium 137 contamination": ô nhiễm cesium 137, thường xảy ra sau các sự cố hạt nhân.

    • The area was evacuated due to cesium 137 contamination. (Khu vực đã được sơ tán do ô nhiễm cesium 137.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesium 137 (n): cách viết khác của "cesium 137" (theo tiếng Anh-Anh).

    • Caesium 137 is also a byproduct of nuclear fission. (Caesium 137 cũng sản phẩm phụ của phân hạch hạt nhân.)
  • Cesium-137 (n): dạng viết dấu gạch nối, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.

    • Cesium-137 has a half-life of 30.17 years. (Cesium-137 chu kỳ bán 30,17 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng vị phóng xạ cesium: cụm từ mô tả chính xác hơn.
  • Chất phóng xạ Cs-137: tên gọi tắt trong ngành y tế khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Phóng xạ cesium 137: hiện tượng bức xạ từ đồng vị này.

    • Phóng xạ cesium 137 có thể gây hại nếu tiếp xúc lâu dài. (Cesium 137 radiation can be harmful if exposed for long periods.)
  • Xạ trị bằng cesium 137: phương pháp điều trị ung thư sử dụng đồng vị này.

    • Xạ trị bằng cesium 137 một phương pháp hiệu quả cho một số loại ung thư. (Radiotherapy using cesium 137 is an effective method for some types of cancer.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cesium 137".